chiếu tướng

chiếu tướng

Anh ấy dùng quân xe để chiếu tướng đối thủ.

Định nghĩa
  1. Động từ (trong cờ tướng):
    • Thực hiện nước đi tấn công trực tiếp vào quân Tướng của đối phương: Hành động di chuyển một quân cờ sao cho nước đi tiếp theo có thể ăn quân Tướng của đối thủ, buộc đối phương phải đối phó ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy dùng Xe để chiếu tướng, buộc tôi phải di chuyển Tướng. (Anh ấy dùng quân Xe tấn công trực tiếp vào Tướng của tôi.)
    • Nước chiếu tướng bằng Pháo đó rất hiểm hóc. (Nước đi đe doạ ăn quân Tướng bằng quân Pháo đó rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiếu tướng " (hay "chiếu "): Tình huống chiếu tướng đối phương không nước đi hợp lệ nào để cứu Tướng, dẫn đến thua cuộc.
    • Sau nước chiếu tướng bằng , đối thủ đã đầu hàng. (Sau nước chiếu đối phương không thể đỡ được, họ đã chấp nhận thua.)
Biến thể từ liên quan
  • Chiếu (động từ): Cách nói ngắn gọn của "chiếu tướng" trong ngữ cảnh chơi cờ.
    • Tôi chiếu liên tục ba nước. (Tôi tấn công Tướng đối phương liên tiếp ba lượt đi.)
  • Chiếu (động từ/cụm danh từ): Hành động hoặc tình huống chiếu tướng dẫn đến kết thúc ván cờ.
Từ đồng nghĩa
  • Chiếu: Từ đồng nghĩa, ngắn gọn hơn.
  • Tấn công Tướng: Cách diễn đạt nghĩa hơn về hành động.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi cờ tướng. Nghĩa của gắn liền với luật chơi của bộ môn này.